menu_book
見出し語検索結果 "do thám" (1件)
do thám
日本語
動監視する
Hệ thống Triton có nhiệm vụ cung cấp dữ liệu tình báo, trinh sát và do thám.
トリトンシステムは、情報、偵察、監視データを提供する任務を負う。
swap_horiz
類語検索結果 "do thám" (2件)
日本語
名自由行動
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
vệ tinh do thám
日本語
フ偵察衛星
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。
format_quote
フレーズ検索結果 "do thám" (5件)
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Kẻ thù đã bắn rơi máy bay do thám của chúng tôi.
敵は我々の偵察機を撃墜した。
Hệ thống Triton có nhiệm vụ cung cấp dữ liệu tình báo, trinh sát và do thám.
トリトンシステムは、情報、偵察、監視データを提供する任務を負う。
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
それらは高速を利用して偵察衛星を回避する。
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
艇は高速を利用して偵察衛星を回避する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)